Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 大胆

Từ ghép: 大胆 dàdǎn

大胆
Nghĩa tiếng Việt
Liều lĩnh / táo bạo / quá đáng / can đảm / dũng cảm / không sợ hãi
Âm Hán-Việt
ĐẠI ĐẢM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.