Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 大量

Từ ghép: 大量 dàliàng

大量
Nghĩa tiếng Việt
Lượng lớn / số lượng nhiều / số lượng lớn / đông đảo / rộng lượng / khoan dung
Âm Hán-Việt
ĐẠI LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大量

Từ 大量 nghĩa là gì?

Từ ghép 大量 (dàliàng) có nghĩa tiếng Việt là "Lượng lớn / số lượng nhiều / số lượng lớn / đông đảo / rộng lượng / khoan dung", âm Hán-Việt là ĐẠI LƯỢNG.

Từ 大量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大量 có pinyin là dàliàng (Hán-Việt: ĐẠI LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大量 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu