Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 天然

Từ ghép: 天然 tiānrán

天然
Nghĩa tiếng Việt
Tự nhiên
Âm Hán-Việt
THIÊN NHIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.