Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 失业

Từ ghép: 失业 shīyè

失业
Nghĩa tiếng Việt
Thất nghiệp / mất việc
Âm Hán-Việt
THẤT NGHIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 失业

Từ 失业 nghĩa là gì?

Từ ghép 失业 (shīyè) có nghĩa tiếng Việt là "Thất nghiệp / mất việc", âm Hán-Việt là THẤT NGHIỆP.

Từ 失业 đọc pinyin như thế nào?

Từ 失业 có pinyin là shīyè (Hán-Việt: THẤT NGHIỆP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 失业 gồm những chữ Hán nào?

Từ 失业 được tạo thành từ 2 chữ: 失 (shī: mất / lỡ / thất bại); 业 (yè: Nghiệp: nghề nghiệp, sự nghiệp).

Nguồn dữ liệu