Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 奖学金

Từ ghép: 奖学金 jiǎngxuéjīn

奖学金
Nghĩa tiếng Việt
Học bổng / LT:筆|笔[bi3]
Âm Hán-Việt
THƯỞNG HỌC KIM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.