Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 女生

Từ ghép: 女生 nǚshēng

女生
Nghĩa tiếng Việt
Nữ sinh / học sinh nữ / cô gái
Âm Hán-Việt
NỮA SINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.