Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 她们

Từ ghép: 她们 tāmen

她们
Nghĩa tiếng Việt
Họ; các cô ấy (nữ)
Âm Hán-Việt
THA MÓN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.