Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 她们

Từ ghép: 她们 tāmen

她们
Nghĩa tiếng Việt
Họ; các cô ấy (nữ)
Âm Hán-Việt
THA MÓN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 她们

Từ 她们 nghĩa là gì?

Từ ghép 她们 (tāmen) có nghĩa tiếng Việt là "Họ; các cô ấy (nữ)", âm Hán-Việt là THA MÓN.

Từ 她们 đọc pinyin như thế nào?

Từ 她们 có pinyin là tāmen (Hán-Việt: THA MÓN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 她们 gồm những chữ Hán nào?

Từ 她们 được tạo thành từ 2 chữ: 她 (tā: Cô ấy, Bà ấy); 们 (men: Chúng, các).

Nguồn dữ liệu