Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 好听

Từ ghép: 好听 hǎotīng

好听
Nghĩa tiếng Việt
Nghe hay
Âm Hán-Việt
HÁO THÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 好听

Từ 好听 nghĩa là gì?

Từ ghép 好听 (hǎotīng) có nghĩa tiếng Việt là "Nghe hay", âm Hán-Việt là HÁO THÍNH.

Từ 好听 đọc pinyin như thế nào?

Từ 好听 có pinyin là hǎotīng (Hán-Việt: HÁO THÍNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 好听 gồm những chữ Hán nào?

Từ 好听 được tạo thành từ 2 chữ: 好 (hǎo: Tốt, Hay); 听 (tīng: Nghe).

Nguồn dữ liệu