Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 姑娘

Từ ghép: 姑娘 gūniang

姑娘
Nghĩa tiếng Việt
Cô gái / người phụ nữ trẻ / cô thiếu nữ / con gái / cô (cách gọi cũ) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CÔ NƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.