Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 娘

Cách viết chữ 娘 niáng

Nghĩa tiếng Việt
gặp khó khăn, bị áp bức;
Pinyin
niáng
Số nét
10 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 娘 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 娘

Chữ 娘 nghĩa là gì?

Chữ 娘 (niáng) có nghĩa tiếng Việt là "gặp khó khăn, bị áp bức;".

Chữ 娘 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 娘 có pinyin là niáng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 娘 có bao nhiêu nét?

Chữ 娘 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3