Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 威胁

Từ ghép: 威胁 wēixié

威胁
Nghĩa tiếng Việt
Đe dọa; uy hiếp
Âm Hán-Việt
UY HIẾP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 威胁

Từ 威胁 nghĩa là gì?

Từ ghép 威胁 (wēixié) có nghĩa tiếng Việt là "Đe dọa; uy hiếp", âm Hán-Việt là UY HIẾP.

Từ 威胁 đọc pinyin như thế nào?

Từ 威胁 có pinyin là wēixié (Hán-Việt: UY HIẾP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 威胁 gồm những chữ Hán nào?

Từ 威胁 được tạo thành từ 2 chữ: 威 (wēi: quyền lực / sức mạnh / uy tín); 胁 (xié: đe dọa, ép buộc;).

Nguồn dữ liệu