Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 威胁

Từ ghép: 威胁 wēixié

威胁
Nghĩa tiếng Việt
Đe dọa; uy hiếp
Âm Hán-Việt
UY HIẾP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.