Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 威

Cách viết chữ 威 wēi

Nghĩa tiếng Việt
quyền lực / sức mạnh / uy tín
Pinyin
wēi
Số nét
9 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 威 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 威

Chữ 威 nghĩa là gì?

Chữ 威 (wēi) có nghĩa tiếng Việt là "quyền lực / sức mạnh / uy tín".

Chữ 威 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 威 có pinyin là wēi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 威 có bao nhiêu nét?

Chữ 威 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6