Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 威
Chữ 威 (wēi) có nghĩa tiếng Việt là "quyền lực / sức mạnh / uy tín".
Chữ 威 có pinyin là wēi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 威 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.