Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 娃娃

Từ ghép: 娃娃 wáwa

娃娃
Nghĩa tiếng Việt
Em bé / trẻ nhỏ / búp bê
Âm Hán-Việt
OA OA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.