Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 子弹

Từ ghép: 子弹 zǐdàn

子弹
Nghĩa tiếng Việt
Đạn / LT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]
Âm Hán-Việt
TÍ ĐÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.