Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 学习

Từ ghép: 学习 xuéxí

学习
Nghĩa tiếng Việt
Học / tìm hiểu
Âm Hán-Việt
HỌC TẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 学习

Từ 学习 nghĩa là gì?

Từ ghép 学习 (xuéxí) có nghĩa tiếng Việt là "Học / tìm hiểu", âm Hán-Việt là HỌC TẬP.

Từ 学习 đọc pinyin như thế nào?

Từ 学习 có pinyin là xuéxí (Hán-Việt: HỌC TẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 学习 gồm những chữ Hán nào?

Từ 学习 được tạo thành từ 2 chữ: 学 (xue: Học); 习 (xí: Luyện, học).

Nguồn dữ liệu