Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 学术

Từ ghép: 学术 xuéshù

学术
Nghĩa tiếng Việt
Học thuật / khoa học / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HỌC THUẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 学术

Từ 学术 nghĩa là gì?

Từ ghép 学术 (xuéshù) có nghĩa tiếng Việt là "Học thuật / khoa học / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HỌC THUẬT.

Từ 学术 đọc pinyin như thế nào?

Từ 学术 có pinyin là xuéshù (Hán-Việt: HỌC THUẬT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 学术 gồm những chữ Hán nào?

Từ 学术 được tạo thành từ 2 chữ: 学 (xue: Học); 术 (shù: kỹ năng, nghệ thuật;).

Nguồn dữ liệu