Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 学校

Từ ghép: 学校 xuéxiào

学校
Nghĩa tiếng Việt
Trường học / Lượng từ: 所[suo3]
Âm Hán-Việt
HỌC ĐẮNG / HIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 学校

Từ 学校 nghĩa là gì?

Từ ghép 学校 (xuéxiào) có nghĩa tiếng Việt là "Trường học / Lượng từ: 所[suo3]", âm Hán-Việt là HỌC ĐẮNG / HIỆU.

Từ 学校 đọc pinyin như thế nào?

Từ 学校 có pinyin là xuéxiào (Hán-Việt: HỌC ĐẮNG / HIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 学校 gồm những chữ Hán nào?

Từ 学校 được tạo thành từ 2 chữ: 学 (xue: Học); 校 (xiào: Trường).

Nguồn dữ liệu