Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 完了

Từ ghép: 完了 wánle

完了
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn thành / xong rồi / tàn phá / tiêu rồi / ôi không
Âm Hán-Việt
HOÀN LIỄU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 完了

Từ 完了 nghĩa là gì?

Từ ghép 完了 (wánle) có nghĩa tiếng Việt là "Hoàn thành / xong rồi / tàn phá / tiêu rồi / ôi không", âm Hán-Việt là HOÀN LIỄU.

Từ 完了 đọc pinyin như thế nào?

Từ 完了 có pinyin là wánle (Hán-Việt: HOÀN LIỄU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 完了 gồm những chữ Hán nào?

Từ 完了 được tạo thành từ 2 chữ: 完 (wán: Hoàn thành, hết); 了 (le: Trợ từ hoàn thành).

Nguồn dữ liệu