Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 实现

Từ ghép: 实现 shíxiàn

实现
Nghĩa tiếng Việt
Đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
Âm Hán-Việt
THỰC HIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 实现

Từ 实现 nghĩa là gì?

Từ ghép 实现 (shíxiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra", âm Hán-Việt là THỰC HIỆN.

Từ 实现 đọc pinyin như thế nào?

Từ 实现 có pinyin là shíxiàn (Hán-Việt: THỰC HIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 实现 gồm những chữ Hán nào?

Từ 实现 được tạo thành từ 2 chữ: 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;); 现 (xiàn: Hiện).

Nguồn dữ liệu