Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 实用

Từ ghép: 实用 shíyòng

实用
Nghĩa tiếng Việt
Thực tế / chức năng / thực dụng / ứng dụng (khoa học)
Âm Hán-Việt
THỰC DỤNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 实用

Từ 实用 nghĩa là gì?

Từ ghép 实用 (shíyòng) có nghĩa tiếng Việt là "Thực tế / chức năng / thực dụng / ứng dụng (khoa học)", âm Hán-Việt là THỰC DỤNG.

Từ 实用 đọc pinyin như thế nào?

Từ 实用 có pinyin là shíyòng (Hán-Việt: THỰC DỤNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 实用 gồm những chữ Hán nào?

Từ 实用 được tạo thành từ 2 chữ: 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;); 用 (yòng: Dùng, sử dụng).

Nguồn dữ liệu