Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 实用

Từ ghép: 实用 shíyòng

实用
Nghĩa tiếng Việt
Thực tế / chức năng / thực dụng / ứng dụng (khoa học)
Âm Hán-Việt
THỰC DỤNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.