Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 对不起

Từ ghép: 对不起 duìbuqǐ

对不起
Nghĩa tiếng Việt
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ / làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
Âm Hán-Việt
ĐỐI BẤT KHỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.