Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 对立

Từ ghép: 对立 duìlì

对立
Nghĩa tiếng Việt
Phản đối / đối lập / chống lại / tương phản / đối ngược tương đối / đối kháng / hoàn toàn trái ngược
Âm Hán-Việt
ĐỐI LẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 对立

Từ 对立 nghĩa là gì?

Từ ghép 对立 (duìlì) có nghĩa tiếng Việt là "Phản đối / đối lập / chống lại / tương phản / đối ngược tương đối / đối kháng / hoàn toàn trái ngược", âm Hán-Việt là ĐỐI LẬP.

Từ 对立 đọc pinyin như thế nào?

Từ 对立 có pinyin là duìlì (Hán-Việt: ĐỐI LẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 对立 gồm những chữ Hán nào?

Từ 对立 được tạo thành từ 2 chữ: 对 (duì: Đúng, đối với); 立 (lì: Lập: đứng thẳng; thành lập).

Nguồn dữ liệu