Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 3 › 立
Chữ 立 (lì) có nghĩa tiếng Việt là "Lập: đứng thẳng; thành lập".
Chữ 立 có pinyin là lì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 立 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.