Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 导游

Từ ghép: 导游 dǎoyóu

导游
Nghĩa tiếng Việt
Hướng dẫn viên du lịch / sách hướng dẫn / dẫn tour
Âm Hán-Việt
ĐẠO DU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.