Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
将军
Từ ghép: 将军 jiāngjūn
将军
Nghĩa tiếng Việt
(tên địa danh phổ biến)
Âm Hán-Việt
TƯỚNG QUÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.