Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 小于

Từ ghép: 小于 xiǎoyú

小于
Nghĩa tiếng Việt
Nhỏ hơn, <
Âm Hán-Việt
TIỂU VU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.