Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 尽力

Từ ghép: 尽力 jìnlì

尽力
Nghĩa tiếng Việt
Cố gắng hết sức; không tiếc công sức
Âm Hán-Việt
TẬN LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.