Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 尽力

Từ ghép: 尽力 jìnlì

尽力
Nghĩa tiếng Việt
Cố gắng hết sức; không tiếc công sức
Âm Hán-Việt
TẬN LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 尽力

Từ 尽力 nghĩa là gì?

Từ ghép 尽力 (jìnlì) có nghĩa tiếng Việt là "Cố gắng hết sức; không tiếc công sức", âm Hán-Việt là TẬN LỰC.

Từ 尽力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 尽力 có pinyin là jìnlì (Hán-Việt: TẬN LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 尽力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 尽力 được tạo thành từ 2 chữ: 尽 (jǐn: Tận: đến mức tối đa); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu