Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 局面

Từ ghép: 局面 júmiàn

局面
Nghĩa tiếng Việt
Khía cạnh / giai đoạn / tình hình
Âm Hán-Việt
CỤC MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 局面

Từ 局面 nghĩa là gì?

Từ ghép 局面 (júmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Khía cạnh / giai đoạn / tình hình", âm Hán-Việt là CỤC MIẾN.

Từ 局面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 局面 có pinyin là júmiàn (Hán-Việt: CỤC MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 局面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 局面 được tạo thành từ 2 chữ: 局 (jú: Cục: cơ quan; ván cờ); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu