Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
局面
Từ ghép: 局面 júmiàn
局面
Nghĩa tiếng Việt
Khía cạnh / giai đoạn / tình hình
Âm Hán-Việt
CỤC MIẾN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.