Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 山区

Từ ghép: 山区 shānqū

山区
Nghĩa tiếng Việt
Vùng núi / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
SƠN KHU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.