Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 工业
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 工业 (gōngyè) có nghĩa tiếng Việt là "Công nghiệp", âm Hán-Việt là CÔNG NGHIỆP.
Từ 工业 có pinyin là gōngyè (Hán-Việt: CÔNG NGHIỆP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 工业 được tạo thành từ 2 chữ: 工 (gōng: Công, việc); 业 (yè: Nghiệp: nghề nghiệp, sự nghiệp).