Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 工人

Từ ghép: 工人 gōngrén

工人
Nghĩa tiếng Việt
Công nhân / Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]
Âm Hán-Việt
CÔNG NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.