Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 工作

Từ ghép: 工作 gōngzuò

工作
Nghĩa tiếng Việt
Làm việc / (máy móc) vận hành / công việc / việc / nhiệm vụ / LT:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
CÔNG TÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.