Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 差距

Từ ghép: 差距 chājù

差距
Nghĩa tiếng Việt
Chênh lệch / khoảng cách
Âm Hán-Việt
SAI CỰA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 差距

Từ 差距 nghĩa là gì?

Từ ghép 差距 (chājù) có nghĩa tiếng Việt là "Chênh lệch / khoảng cách", âm Hán-Việt là SAI CỰA.

Từ 差距 đọc pinyin như thế nào?

Từ 差距 có pinyin là chājù (Hán-Việt: SAI CỰA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 差距 gồm những chữ Hán nào?

Từ 差距 được tạo thành từ 2 chữ: 差 (chà: Kém, tồi, lệch); 距 (jù: cách một khoảng ... từ; cách / (dạng kết hợp) khoảng cách / cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)).

Nguồn dữ liệu