Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 平方米

Từ ghép: 平方米 píngfāngmǐ

平方米
Nghĩa tiếng Việt
Mét vuông
Âm Hán-Việt
BÌNH PHƯƠNG MỄ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.