Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
广告
Từ ghép: 广告 guǎnggào
广告
Nghĩa tiếng Việt
Quảng cáo / mục quảng cáo / LT:項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
QUẢNG CÁO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.