Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 度过

Từ ghép: 度过 dùguò

度过
Nghĩa tiếng Việt
Trải qua / dành (thời gian) / sống sót / vượt qua
Âm Hán-Việt
ĐỘ QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.