Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 度过

Từ ghép: 度过 dùguò

度过
Nghĩa tiếng Việt
Trải qua / dành (thời gian) / sống sót / vượt qua
Âm Hán-Việt
ĐỘ QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 度过

Từ 度过 nghĩa là gì?

Từ ghép 度过 (dùguò) có nghĩa tiếng Việt là "Trải qua / dành (thời gian) / sống sót / vượt qua", âm Hán-Việt là ĐỘ QUÁ.

Từ 度过 đọc pinyin như thế nào?

Từ 度过 có pinyin là dùguò (Hán-Việt: ĐỘ QUÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 度过 gồm những chữ Hán nào?

Từ 度过 được tạo thành từ 2 chữ: 度 (dù: Mức độ, nhiệt độ); 过 (guò: Qua, từng (trải qua)).

Nguồn dữ liệu