Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 延伸
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 延伸 (yánshēn) có nghĩa tiếng Việt là "Mở rộng / lan ra", âm Hán-Việt là DANG THÂN.
Từ 延伸 có pinyin là yánshēn (Hán-Việt: DANG THÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 延伸 được tạo thành từ 2 chữ: 延 (yán: Diên: kéo dài; trì hoãn); 伸 (shēn: Thân: duỗi / mở rộng).