Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 延伸

Từ ghép: 延伸 yánshēn

延伸
Nghĩa tiếng Việt
Mở rộng / lan ra
Âm Hán-Việt
DANG THÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 延伸

Từ 延伸 nghĩa là gì?

Từ ghép 延伸 (yánshēn) có nghĩa tiếng Việt là "Mở rộng / lan ra", âm Hán-Việt là DANG THÂN.

Từ 延伸 đọc pinyin như thế nào?

Từ 延伸 có pinyin là yánshēn (Hán-Việt: DANG THÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 延伸 gồm những chữ Hán nào?

Từ 延伸 được tạo thành từ 2 chữ: 延 (yán: Diên: kéo dài; trì hoãn); 伸 (shēn: Thân: duỗi / mở rộng).

Nguồn dữ liệu