Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 建立

Từ ghép: 建立 jiànlì

建立
Nghĩa tiếng Việt
Thiết lập / thành lập / sáng lập
Âm Hán-Việt
KIẾN LẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 建立

Từ 建立 nghĩa là gì?

Từ ghép 建立 (jiànlì) có nghĩa tiếng Việt là "Thiết lập / thành lập / sáng lập", âm Hán-Việt là KIẾN LẬP.

Từ 建立 đọc pinyin như thế nào?

Từ 建立 có pinyin là jiànlì (Hán-Việt: KIẾN LẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 建立 gồm những chữ Hán nào?

Từ 建立 được tạo thành từ 2 chữ: 建 (jiàn: Xây dựng, thiết lập); 立 (lì: Lập: đứng thẳng; thành lập).

Nguồn dữ liệu