Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 开头

Từ ghép: 开头 kāitóu

开头
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu / khởi đầu
Âm Hán-Việt
KHAI ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 开头

Từ 开头 nghĩa là gì?

Từ ghép 开头 (kāitóu) có nghĩa tiếng Việt là "Bắt đầu / khởi đầu", âm Hán-Việt là KHAI ĐẦU.

Từ 开头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 开头 có pinyin là kāitóu (Hán-Việt: KHAI ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 开头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 开头 được tạo thành từ 2 chữ: 开 (kāi: Mở, bắt đầu); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu