Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 开头

Từ ghép: 开头 kāitóu

开头
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu / khởi đầu
Âm Hán-Việt
KHAI ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.