Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 开幕

Từ ghép: 开幕 kāimù

开幕
Nghĩa tiếng Việt
Khai mạc (một hội nghị) / khánh thành
Âm Hán-Việt
KHAI MẠC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.