Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 开放

Từ ghép: 开放 kāifàng

开放
Nghĩa tiếng Việt
Nở hoa / mở / mở cửa (cho công chúng) / mở ra (với bên ngoài) / cởi mở / phóng khoáng về quan niệm / không gò bó trong tình dục
Âm Hán-Việt
KHAI PHÓNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 开放

Từ 开放 nghĩa là gì?

Từ ghép 开放 (kāifàng) có nghĩa tiếng Việt là "Nở hoa / mở / mở cửa (cho công chúng) / mở ra (với bên ngoài) / cởi mở / phóng khoáng về quan niệm / không gò bó trong tình dục", âm Hán-Việt là KHAI PHÓNG.

Từ 开放 đọc pinyin như thế nào?

Từ 开放 có pinyin là kāifàng (Hán-Việt: KHAI PHÓNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 开放 gồm những chữ Hán nào?

Từ 开放 được tạo thành từ 2 chữ: 开 (kāi: Mở, bắt đầu); 放 (fàng: Đặt, để, thả ra).

Nguồn dữ liệu