Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 异常

Từ ghép: 异常 yìcháng

异常
Nghĩa tiếng Việt
Bất thường; không bình thường / cực kỳ; đặc biệt
Âm Hán-Việt
DỊ THƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 异常

Từ 异常 nghĩa là gì?

Từ ghép 异常 (yìcháng) có nghĩa tiếng Việt là "Bất thường; không bình thường / cực kỳ; đặc biệt", âm Hán-Việt là DỊ THƯỜNG.

Từ 异常 đọc pinyin như thế nào?

Từ 异常 có pinyin là yìcháng (Hán-Việt: DỊ THƯỜNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 异常 gồm những chữ Hán nào?

Từ 异常 được tạo thành từ 2 chữ: 异 (yì: khác, lạ, khác thường;); 常 (cháng: Thường xuyên).

Nguồn dữ liệu