Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 引起

Từ ghép: 引起 yǐnqǐ

引起
Nghĩa tiếng Việt
Gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích
Âm Hán-Việt
DẪN KHỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 引起

Từ 引起 nghĩa là gì?

Từ ghép 引起 (yǐnqǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích", âm Hán-Việt là DẪN KHỞI.

Từ 引起 đọc pinyin như thế nào?

Từ 引起 có pinyin là yǐnqǐ (Hán-Việt: DẪN KHỞI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 引起 gồm những chữ Hán nào?

Từ 引起 được tạo thành từ 2 chữ: 引 (yǐn: Dẫn: dẫn dắt, lôi kéo); 起 (qǐ: Dậy, bắt đầu).

Nguồn dữ liệu