Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
引进
Từ ghép: 引进 yǐnjìn
引进
Nghĩa tiếng Việt
Giới thiệu / du nhập (từ bên ngoài)
Âm Hán-Việt
DẪN TIẾN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.