Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 当前

Từ ghép: 当前 dāngqián

当前
Nghĩa tiếng Việt
Thời điểm hiện tại / đối mặt với
Âm Hán-Việt
ĐƯƠNG TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 当前

Từ 当前 nghĩa là gì?

Từ ghép 当前 (dāngqián) có nghĩa tiếng Việt là "Thời điểm hiện tại / đối mặt với", âm Hán-Việt là ĐƯƠNG TIỀN.

Từ 当前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 当前 có pinyin là dāngqián (Hán-Việt: ĐƯƠNG TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 当前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 当前 được tạo thành từ 2 chữ: 当 (dāng: Đảm nhận, khi); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu