Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 当时

Từ ghép: 当时 dàngshí

当时
Nghĩa tiếng Việt
Lúc đó / vào thời điểm đó / trong khi
Âm Hán-Việt
ĐƯƠNG THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 当时

Từ 当时 nghĩa là gì?

Từ ghép 当时 (dàngshí) có nghĩa tiếng Việt là "Lúc đó / vào thời điểm đó / trong khi", âm Hán-Việt là ĐƯƠNG THÌ.

Từ 当时 đọc pinyin như thế nào?

Từ 当时 có pinyin là dàngshí (Hán-Việt: ĐƯƠNG THÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 当时 gồm những chữ Hán nào?

Từ 当时 được tạo thành từ 2 chữ: 当 (dāng: Đảm nhận, khi); 时 (shí: Giờ).

Nguồn dữ liệu