Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 形容

Từ ghép: 形容 xíngróng

形容
Nghĩa tiếng Việt
Miêu tả / (văn học) dung mạo; diện mạo
Âm Hán-Việt
HÌNH DUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.