Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 形式

Từ ghép: 形式 xíngshì

形式
Nghĩa tiếng Việt
Bề ngoài / hình thức / hình dáng / Lượng từ: 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HÌNH THỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 形式

Từ 形式 nghĩa là gì?

Từ ghép 形式 (xíngshì) có nghĩa tiếng Việt là "Bề ngoài / hình thức / hình dáng / Lượng từ: 個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HÌNH THỨC.

Từ 形式 đọc pinyin như thế nào?

Từ 形式 có pinyin là xíngshì (Hán-Việt: HÌNH THỨC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 形式 gồm những chữ Hán nào?

Từ 形式 được tạo thành từ 2 chữ: 形 (xíng: Hình: hình dạng, hình thể); 式 (shì: Thức: loại).

Nguồn dữ liệu