Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 往来

Từ ghép: 往来 wǎnglái

往来
Nghĩa tiếng Việt
Giao dịch / liên hệ / đi đi lại lại
Âm Hán-Việt
VÃNG LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.