Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 心态

Từ ghép: 心态 xīntài

心态
Nghĩa tiếng Việt
Thái độ (của tâm) / trạng thái tâm lý / cách suy nghĩ / tâm lý
Âm Hán-Việt
TÂM THÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.